Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
淄
蠹
淄蠹 (zīdù)
zīdù
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
tri đố
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Bị mòn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
淄
zī
Tri Hà (tên sông, ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc.)
蠹
dù
mọt; con mọt; bị mọt; ăn mòn