Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
淋
病
淋病 (lìnbìng)
lìnbìng
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
lâm bệnh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bệnh lậu; lậu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
淋
lín
xối; giội; dầm; đổ vào; cho vào; thêm vào
病
bìng
bệnh; ốm; đau; bị bệnh; mắc bệnh; bịnh (trạng thái bất thường về sinh lý hoặc tâm lý); lo âu; băn khoăn; lo lắng; tư tú…