Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

淡水 (dànshuǐ)

dànshuǐ

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
đạm thuỷ

Nghĩa

  1. nước ngọt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 淡水