Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

淡薄 (dànbó)

dànbó

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
đạm bạc

Nghĩa

  1. mỏng; thưa; thưa thớt; tan (mây); sưa
  2. nhạt; nhạt nhẽo (mùi vị)
  3. nhạt; nhạt nhẽo; phai nhạt; lợt phai; lợt lạt (tình cảm, cảm hứng); đạm bạc; nguôi ngoai
  4. phai nhạt; mờ nhạt (ấn tượng)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ