Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

深入 (shēnrù)

shēnrù

Từ loại
Động từ, Tính từ, Danh từ, Phó từ
Hán Việt
thâm nhập
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. thâm nhập; đi sâu vào; đi sâu; đi sát
  2. sâu sắc; thấu triệt; thấu đáo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 深入