Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

深刻 (shēnkè)

shēnkè

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
thâm khắc
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. sâu sắc
  2. cảm thụ sâu; hiểu sâu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 深刻