Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

混乱 (hùnluàn)

hùnluàn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
hỗn loạn

Nghĩa

  1. hỗn loạn; lẫn lộn; pha trộn; lộn xộn; lung tung; rối loạn; tanh bành; nhộn
  2. xộn xạo
  3. bột tre
  4. bối rối

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ