Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

添置 (tiānzhì)

tiānzhì

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thiêm trí

Nghĩa

  1. mua thêm; sắm thêm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ