Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
添
置
添置 (tiānzhì)
tiānzhì
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thiêm trí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mua thêm; sắm thêm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
添
tiān
thêm; tăng thêm; sinh con; sinh đẻ; sinh
置
zhì
gác lên; để lên; thiết lập; bố trí; trang trí; xếp đặt; trí