Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

渍 (zì)

zì

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
tí | tý

Nghĩa

  1. thấm; ngấm; ngâm
  2. nước đọng
  3. bám; dính
  4. vết ố; vết bẩn; ngấn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 渍