Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
渗
析
渗析 (shènxī)
shènxī
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
sấm tích
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lọc máu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
渗
shèn
thấm; ngấm; rướm; rớm; nhoè
析
xī
tách ra; làm rời ra; phân tích; mổ xẻ; giải thích