Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
渗
碳
渗碳 (shèntàn)
shèntàn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sấm thán
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tôi cac-bon; cementit
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
渗
shèn
thấm; ngấm; rướm; rớm; nhoè
碳
tàn
các-bon (nguyên tố hoá học, ký hiệu là C.)