Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
游
蛇
游蛇 (yóushé)
yóushé
Hán Việt
du xà
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
colubrid
2
tay đua
3
rắn nước
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
游
yóu
bơi; bơi lội; đi chơi; dạo chơi
蛇
shé
rắn; con rắn; xà