Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

游览 (yóulǎn)

yóulǎn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
du lãm

Nghĩa

  1. du lịch; du lãm; đi chơi; dạo chơi; du ngoạn (danh lam, thắng cảnh...)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 游览