游览游览 (yóulǎn)yóulǎnCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việtdu lãmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1du lịch; du lãm; đi chơi; dạo chơi; du ngoạn (danh lam, thắng cảnh...)