Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

湿润 (shīrùn)

shīrùn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
thấp nhuận

Nghĩa

  1. ướt; ẩm ướt; ẩm thấp (đất đai, không khí...)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 湿润