Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
溉
溉 (gài)
gài
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
khái | cái
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tưới
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 溉
灌溉
guàngài
quán khái
HSK 6
tưới; dẫn nước tưới ruộng; tưới tiêu; dẫn thuỷ nhập điền; tưới nước; giội
HSK 6
溉涤
gàidí
khái địch
để rửa
灌溉渠
guàngàiqú
quán khái cừ
mương tưới; mương máng; mương phai; kênh tưới
地面灌溉
dìmiànguàngài
địa diện quán khái
tưới nước bề mặt