源源不断源源不断 (yuányuánbùduàn)yuányuánbùduànTừ loạiĐộng từHán Việtnguyên nguyên bất đoạnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1một dòng chảy ổn định (thành ngữ); một dòng bất tận2ùn ùn