Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
溶
洞
溶洞 (róngdòng)
róngdòng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
dong động
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hang động đá vôi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
溶
róng
hoà tan; tan
洞
dòng
động; hang động; hốc; lỗ; chỗ rách; xuyên thủng; xuyên qua