Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
滋
芽
滋芽 (zīyá)
zīyá
Từ loại
Danh từ, Động từ, 方
Hán Việt
tư nha
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nẩy mầm; đâm chồi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
滋
zī
sinh sôi; sinh đẻ; sinh sản; sinh; lan; thêm; tăng thêm
芽
yá
mầm; cái mầm (đồ vật hình dạng giống cái mầm)