滑冰滑冰 (huábīng)huábīngTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việthoạt băngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trượt băng (bao gồm trượt băng nghệ thuật và trượt băng tốc độ)2trượt trên băng