Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

滑坡 (huápō)

huápō

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
hoạt pha

Nghĩa

  1. sạt núi; lở núi
  2. giảm; hạ; xuống dốc; tuột dốc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ