Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
滑
翔
伞
滑翔伞 (huáxiángsǎn)
huáxiángsǎn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hoạt tường tán
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dù lượn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
滑
huá
trơn; nhẵn; trơn bóng; không ráp; nhờn; trượt
翔
xiáng
bay lượn vòng; bay
伞
sǎn
cái ô; cái dù; tản; dù (những thứ giống cái ô)