Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

滑行 (huáxíng)

huáxíng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
hoạt hành

Nghĩa

  1. trượt; trợt; sự trượt
  2. chuyển động theo quán tính
  3. lượn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 滑行