滔滔不绝滔滔不绝 (tāotāobùjué)tāotāobùjuéTừ loạiThành ngữHán Việtthao thao bất tuyệtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thao thao bất tuyệt; nói liên tục; nói không ngớt2liến