Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
滚
奏
滚奏 (gǔnzòu)
gǔnzòu
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
cổn tấu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trống cuộn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
滚
gǔn
lăn; lộn; cút đi; xéo đi
奏
zòu
diễn tấu; tấu; biểu diễn; cử; xảy ra; đạt được; lập nên; làm nên