Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

滞胀 (zhìzhàng)

zhìzhàng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
trệ trướng

Nghĩa

  1. kinh tế đình trệ do lạm phát

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ