Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
滤
网
滤网 (lǜwǎng)
lǜwǎng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lự võng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cái lượt thực phẩm
2
lọc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
滤
lǜ
lọc; tẽ
网
wǎng
lưới (bắt cá, bắt chim); mạng; lưới