Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

滥交 (lànjiāo)

lànjiāo

Từ loại
Động từ
Hán Việt
lạm giao

Nghĩa

  1. rơi vào công ty tồi
  2. làm quen một cách bừa bãi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ