Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

漫游 (mànyóu)

mànyóu

Từ loại
Động từ
Hán Việt
mạn du

Nghĩa

  1. dạo chơi; ngao du; đi chơi
  2. chơi phiếm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 漫游