Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

漫漫 (mànmàn)

mànmàn

Từ loại
Từ trạng thái, Động từ, Tính từ
Hán Việt
mạn mạn

Nghĩa

  1. dài đằng đẵng; mênh mông (thời gian, địa điểm)
  2. man man

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 漫漫