Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

漫长 (màncháng)

màncháng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
mạn trường

Nghĩa

  1. dài dằng dặc; dài đằng đẵng; dài dặc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 漫长