Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
潜
水
服
潜水服 (qiánshuǐfú)
qiánshuǐfú
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiềm thuỷ phục
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bộ đồ lặn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
潜
qián
ẩn náu; ẩn nấp; tiềm; kín đáo; bí mật
水
shuǐ
nước; thuỷ; sông
服
fú
quần áo; trang phục; phục; tang phục; đồ tang