Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

潜水艇 (qiánshuǐtǐng)

qiánshuǐtǐng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiềm thuỷ đĩnh

Nghĩa

  1. tàu ngầm; tàu lặn
  2. tiềm thuỷ đĩnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ