Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

濒灭 (bīnmiè)

bīnmiè

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tần diệt

Nghĩa

  1. trên bờ vực tuyệt chủng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ