Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
濒
灭
濒灭 (bīnmiè)
bīnmiè
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tần diệt
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trên bờ vực tuyệt chủng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
濒
bīn
sát; kề; kế; kề sát; kề bên; sát bên (mép nước); sắp; gần; cận kề
灭
miè
tắt; dập tắt; làm tắt