Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
瀍
瀍 (chán)
chán
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
triền
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Sông Chanshui ở Hà Nam
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 瀍
李瀍
lǐchán
lí triền
Li Chan, tên riêng của Hoàng đế đời Đường thứ mười sáu Wuzong 武宗 (814-846), trị vì 840-846
瀍水
chánshuǐ
triền thuỷ
sông Chanshui ở Hà Nam
瀍河
chánhé
triền hà
Sông Chan ở tỉnh Hà Nam 河南
瀍河回族区
chán hé huízú qū
triền hà hồi tộc khu
Huyện tự trị Chanhe Hui của thành phố Lạc Dương 洛阳市 thuộc tỉnh Hà Nam 河南