灭绝灭绝 (mièjué)mièjuéTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtdiệt tuyệtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1diệt sạch; diệt hết; diệt gọn; diệt tuyệt2không chút; mất hết, tuyệt chủng; mất hết