灰灰 (huī)huīCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Tính từ, Động từHán Việthôi | khôiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tro; than; muội2bụi; bụi đất; bột3vôi4xám; màu xám tro