Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

灶具 (zàojù)

zàojù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
táo cụ

Nghĩa

  1. (phương ngữ) dụng cụ nấu ăn
  2. nồi cơm điện
  3. bếp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ