Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
灾
民
灾民 (zāimín)
zāimín
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tai dân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nạn dân; dân bị nạn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
灾
zāi
tai hoạ; tai nạn; tai; điều không may
民
mín
nhân dân; người dân; người; dân