灿烂灿烂 (cànlàn)cànlànCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từ, 形Hán Việtxán lạnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1xán lạn; rực rỡ; sáng rực; sáng lạn; rạng ngời