Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
炊
烟
炊烟 (chuīyān)
chuīyān
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
xuy yên
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khói bếp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
炊
chuī
nấu nướng; bếp núc; bếp
烟
yān
khói; như khói; hơi