Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

炎热 (yánrè)

yánrè

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
viêm nhiệt

Nghĩa

  1. rất nóng; nực (thời tiết); nòng; chảng; bức; nồng nực; viêm nhiệt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ