Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

炒勺 (chǎosháo)

chǎosháo

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
sao thược

Nghĩa

  1. chảo có cán; lập là

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ