Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
炒
汇
炒汇 (chǎohuì)
chǎohuì
Từ loại
Động từ
Hán Việt
sao hối
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đầu cơ ngoại tệ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
炒
chǎo
xào; tráng; rang; tạo, tung, thổi phồng (tin tức, scandal...)
汇
huì
hợp thành; hội tụ; tụ hội; hợp lại; tụ tập; tụ họp