Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
炙
酷
炙酷 (zhìkù)
zhìkù
Từ loại
Động từ
Hán Việt
chá khốc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thời tiết khắc nghiệt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
炙
zhì
nướng; quay; thịt nướng; thịt quay
酷
kù
tàn khốc; tàn bạo, ngầu; tàn bạo; cực; quá; rất