Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
炸
土
豆
条
儿
炸土豆条儿 (Zhà tǔdòu tiáo er)
Zhà tǔdòu tiáo er
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khoai tây chiên
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
炸
zhá
chiên; rán; luộc
土
tǔ
đất; thổ nhưỡng; đất đai; ruộng đất
豆
dòu
đĩa có chân (thời xưa); họ Đậu
条
tiáo
sợi; cái; con, dòng (dùng cho đồ vật mảnh dài, có thể uốn lượn); bánh; cục; cây (dùng cho vật dài do một số lượng cố đị…
儿
ér
trẻ con; trẻ; nhi đồng; con nít; thanh niên; người trẻ; trai tráng (thường chỉ phái nam)