Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
烂
橘
子
烂橘子 (Lànjúzi)
Lànjúzi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Cam thối
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
烂
làn
nát; rữa; nhừ; nhão; nục; chín rữa; thối rữa
橘
jú
cây quýt; quả quýt; quýt
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người