Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
烟
熏
烟熏 (yānxūn)
yānxūn
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
yên huân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Khói
2
hun trùng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
烟
yān
khói; như khói; hơi
熏
xūn
hun; xông (khói, hơi); hun; xông (chế biến thực phẩm)
Từ có chứa 烟熏
烟熏妆
yānxūnzhuāng
yên huân trang
trang điểm hiệu ứng khói quanh mắt
烟熏眼
yānxūnyǎn
yên huân nhãn
mắt khói (mỹ phẩm)
烟熏火燎
yānxūnhuǒliǎo
yên huân hoả liệu
khói và lửa nướng (thành ngữ); bao quanh bởi lửa và khói