烤烤 (kǎo)kǎoCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từ, Danh từHán ViệtkhảoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nướng; sưởi; hơ; thui2sưởi ấm; hơ lửa sưởi ấm