Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

烤 (kǎo)

kǎo

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
khảo

Nghĩa

  1. nướng; sưởi; hơ; thui
  2. sưởi ấm; hơ lửa sưởi ấm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 烤