Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

烦恼 (fánnǎo)

fánnǎo

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Tính từ, Danh từ, Động từ
Hán Việt
phiền não

Nghĩa

  1. phiền não; phiền muộn; buồn phiền; buồn rầu; muộn phiền; não
  2. phiền lo; lo phiền
  3. não nề
  4. ảo não

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 烦恼