Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
热
带
风
暴
热带风暴 (rèdàifēngbào)
rèdàifēngbào
Hán Việt
nhiệt đới phong bạo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bão nhiệt đới
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
热
rè
nóng; nồng; hoan nghênh; ưa chuộng; phổ biến
带
dài
dây; thắt lưng; băng; cái đai; lốp; vỏ
风
fēng
gió; gió máy; nhanh; nhanh chóng; nhanh như gió
暴
bào
dữ dội; ngốn ngấu; lôi đình; (mãnh liệt mà đột ngột); hung bạo; tàn khốc